HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khùng điên

Danh từ CEFR B2
xṳŋ˨˩ ɗiən˧˧

Định nghĩa

Khùng, điên: (người, hành động) không có đầu óc, không tự chủ được.

Từ tương đương

Englishcrazymad
Españollocaloco

Ví dụ

“Cặp đôi điên khùng trong bệnh viện tâm thần 162.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khùng điên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free