khùng điên
Định nghĩa
Khùng, điên: (người, hành động) không có đầu óc, không tự chủ được.
Ví dụ
“Cặp đôi điên khùng trong bệnh viện tâm thần 162.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free