HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khủng hoảng chính trị | Babel Free

Noun CEFR C2
/xṵŋ˧˩˧ hwa̰ːŋ˧˩˧ ʨïŋ˧˥ ʨḭʔ˨˩/

Định nghĩa

Sự rối loạn trong nền chính trị tư bản do mối tương quan lực lượng giai cấp biến đổi, phong trào đấu tranh của giai cấp bị áp bức lên cao.

Ví dụ

“Khủng hoảng chính trị Thái Lan năm 2008.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khủng hoảng chính trị used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course