HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khủng hoảng thiếu | Babel Free

Noun CEFR C1
/xṵŋ˧˩˧ hwa̰ːŋ˧˩˧ tʰiəw˧˥/

Định nghĩa

Khủng hoảng kinh tế do sức sản xuất kém quá không đủ cung cấp cho nhu cầu của xã hội, làm cho giá hàng tăng cao, sinh hoạt đắt đỏ.

Ví dụ

“Cần dự báo kinh tế toàn cầu trước nguy cơ khủng hoảng thiếu.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khủng hoảng thiếu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course