Meaning of khung thành | Babel Free
/[xʊwŋ͡m˧˧ tʰajŋ̟˨˩]/Định nghĩa
Đích trong một cuộc đấu bóng đá, gồm hai cột đứng đỡ một xà ngang, đối phương phải đá quả bóng vào đó để thắng.
Từ tương đương
English
goal
Ví dụ
“Đưa bóng lọt qua khung thành.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.