HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khung tranh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xʊwŋ͡m˧˧ t͡ɕajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

a picture frame

Từ tương đương

Deutsch Bilderrahmen
Ελληνικά κάδρο κορνίζα
English picture frame
עברית מסגרת
Magyar képkeret
Italiano portaritratti soasa
日本語 額縁
ខ្មែរ ក្រប ស៊ុម
Nederlands fotolijst
Português porta-retratos
Русский фоторамка
Svenska tavelram

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khung tranh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free