HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khung tranh

Danh từ CEFR B2
[xʊwŋ͡m˧˧ t͡ɕajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

a picture frame

Từ tương đương

Portuguêsporta-retratos
10 more languages
Ελληνικάκάδροκορνίζα
עבריתמסגרת
Magyarképkeret
日本語額縁
ភាសាខ្មែរក្របស៊ុម
Nederlandsfotolijst
Русскийфоторамка
Svenskatavelram

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khung tranh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free