Nghĩa của khuôn | Babel Free
[xuən˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“khuôn đúc”
a mold for metal casting
“Khuôn dép nhựa.”
“Thuốc đánh răng bóp ra qua một miệng rộng nên có khuôn to.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free