Nghĩa của khuôn phép | Babel Free
[xuən˧˧ fɛp̚˧˦]Định nghĩa
Toàn thể những điều quy định cần phải theo để giữ gìn được trật tự, đạo đức trong gia đình, xã hội.
Ví dụ
“Giữ gìn khuôn phép vẫn tốt hơn là lông bông ngoài đời đầy cạm bẫy đó ha”
To stay under one's norms is just indeed better than wandering about in a society of setups.
“Đưa trẻ em vào khuôn phép.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free