HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khuôn phép | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xuən˧˧ fɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Toàn thể những điều quy định cần phải theo để giữ gìn được trật tự, đạo đức trong gia đình, xã hội.

Ví dụ

“Giữ gìn khuôn phép vẫn tốt hơn là lông bông ngoài đời đầy cạm bẫy đó ha”

To stay under one's norms is just indeed better than wandering about in a society of setups.

“Đưa trẻ em vào khuôn phép.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khuôn phép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free