HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khuôn viên

Danh từ CEFR B2
xuən˧˧ viən˧˧

Định nghĩa

Khu đất trống dùng làm phần phụ thuộc phạm vi của một công trình xây dựng.

Từ tương đương

Englishcampus
Españolcampus
Françaiscampus
25 more languages
Българскикампус
Catalàcampus
فارسیپردیس
Gàidhligàrainn
עבריתקמפוס
हिन्दीपरिसर
Bahasa Indonesiakampus
Italianocampus
한국어캠퍼스
Kurdîkampûs
Bahasa Melayukampus
Nederlandscampus
Portuguêscampus
Русскийкампус
Kiswahilikampasi
Tiếng Việtcơ số

Ví dụ

“Khuôn viên bệnh viện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khuôn viên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free