khuôn viên
Định nghĩa
Khu đất trống dùng làm phần phụ thuộc phạm vi của một công trình xây dựng.
Từ tương đương
25 more languages
Ví dụ
“Khuôn viên bệnh viện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free