Nghĩa của khủng long | Babel Free
[xʊwŋ͡m˧˩ lawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
là những loại động vật rất to lớn sống hàng triệu năm về trước những đã bị tuyệt chủng
Từ tương đương
English
Dinosaur
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free