Meaning of khủng hoảng | Babel Free
/[xʊwŋ͡m˧˩ hwaːŋ˧˩]/Định nghĩa
- Tình trạng rối loạn, mất sự cân bằng và sự bình ổn, do nhiều mâu thuẫn chưa giải quyết được.
- Tình trạng thiếu hụt, gây mất cân bằng nghiêm trọng.
Từ tương đương
English
crisis
Ví dụ
“khủng hoảng kinh tế/tài chính/tiền tệ”
an economic/financial/currency crisis
“Khủng hoảng tinh thần.”
“Khủng hoảng nhân công.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.