HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khủng hoảng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[xʊwŋ͡m˧˩ hwaːŋ˧˩]/

Định nghĩa

  1. Tình trạng rối loạn, mất sự cân bằng và sự bình ổn, do nhiều mâu thuẫn chưa giải quyết được.
  2. Tình trạng thiếu hụt, gây mất cân bằng nghiêm trọng.

Từ tương đương

English crisis

Ví dụ

“khủng hoảng kinh tế/tài chính/tiền tệ”

an economic/financial/currency crisis

“Khủng hoảng tinh thần.”
“Khủng hoảng nhân công.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khủng hoảng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course