khung cửi
Định nghĩa
Máy thủ công nghiệp bằng gỗ để dệt vải, dệt hàng.
Từ tương đương
EnglishLoom
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free