Nghĩa của khung cảnh | Babel Free
[xʊwŋ͡m˧˧ kajŋ̟˧˩]Định nghĩa
Cảnh vật giới hạn trong một phạm vi nhất định.
Từ tương đương
Español
contexto
Français
chaton
Configuration
Contexte
contexte d’exécution
coucher
donnée
Mise
monture
paramètre
serti
हिन्दी
अस्त
Italiano
ambientazione
castone
configurazione
contesto
contesto
declino
declino
fissazione
impostazione
quadro
quadro
quadro
scena
tesa
tesa
tesa
Nederlands
context
Português
contexto
Tiếng Việt
ngữ cảnh
Ví dụ
“Khung cảnh hùng vĩ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free