HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cầu truyền hình | Babel Free

Noun CEFR C1
/kə̤w˨˩ ʨwiə̤n˨˩ hï̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

Hình thức tường thuật truyền hình trực tiếp cùng một lúc cuộc giao lưu, đối thoại giữa các đối tượng ở nhiều nơi cách xa nhau, trong đó các bên tham gia có thể nhìn thấy được nhau.

Ví dụ

“Cầu truyền hình trực tiếp.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cầu truyền hình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course