HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cầu vồng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kəw˨˩ vəwŋ͡m˨˩]/

Định nghĩa

Hiện tượng quang học khí quyển, là hình vòng cung gồm nhiều dải sáng, phân biệt đủ bảy màu chính, xuất hiện trên bầu trời phía đối diện với mặt trời (hay mặt trăng), do hiện tượng các tia sáng mặt trời bị khúc xạ và phản xạ qua những giọt nước trong màn mưa hoặc mây mù tạo thành.

Từ tương đương

English rainbow

Ví dụ

“Bắn cầu vồng – bắn theo hình cầu vồng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cầu vồng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course