HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cầu vượt | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kəw˨˩ vɨət̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Cầu bắc vòng lên cao để vượt qua con đường khác mà không cắt ngang, không làm ảnh hưởng đến giao thông ở cả hai tuyến.

Từ tương đương

English Overpass

Ví dụ

“Cầu vượt đường cao tốc.”
“Cầu vượt cho người đi bộ.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cầu vượt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course