HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cây cân bằng | Babel Free

Noun CEFR C1
/kəj˧˧ kən˧˧ ɓa̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

cây nhị phân tìm kiếm, hai nhánh con trái và phải có chiều cao chênh nhau không quá một mức.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cây cân bằng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course