HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cây cối

Danh từ CEFR B2
[kəj˧˧ koj˧˦]

Định nghĩa

Cây (nói khái quát).

Từ tương đương

Españolvegetación
Françaisvégétation
31 more languages

Ví dụ

“Cây cối mọc um tùm.”
“Bảo vệ cây cối trong công viên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cây cối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free