thực vật
Định nghĩa
Sinh vật có khả năng tạo cho mình chất dinh dưỡng từ những hợp chất vô cơ đơn giản và xây dựng thành những phần tử phức tạp nhờ có quá trình quang hợp.
Từ tương đương
33 more languages
Bosanskiвегетација
Catalàvegetació
Cymraegllystyfiant
Ελληνικάβλάστηση
Suomikasvillisuus
Galegovexetación
हिन्दीवनस्पति
Hrvatskiвегетација
Magyarvegetáció
Íslenskagróður
Italianovegetazione
ქართულიმცენარეულობა
Latinavegetātiō
Lietuviųaugalija
Македонскивегетација
Polskiroślinność
Portuguêsvegetação
Românăvegetație
Српскивегетација
Svenskavegetation
Kiswahiliuoto
Українськарослинність
中文植物
繁體中文植物
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free