HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thực vật

Danh từ CEFR B2
[tʰɨk̚˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sinh vật có khả năng tạo cho mình chất dinh dưỡng từ những hợp chất vô cơ đơn giản và xây dựng thành những phần tử phức tạp nhờ có quá trình quang hợp.

Từ tương đương

33 more languages

Ví dụ

“Thuốc bảo vệ thực vật.”
“Thực vật hoang mạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thực vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free