HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuê | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[tʰwe˧˦]

Định nghĩa

Khoản tiền hay hiện vật mà người dân hoặc các tổ chức kinh doanh, tuỳ theo tài sản, thu nhập, nghề nghiệp, v.v... buộc phải nộp cho nhà nước theo mức quy định.

Từ tương đương

العربية حجز
Български ангажимент
Bosanski букинг
Català reserva
Čeština rezervace
Ελληνικά κράτηση
English Booking hire rent tax tax
Gaeilge áirithint
Hrvatski букинг
日本語 予約
한국어 예약
Kurdî hire rezervasyon sap tax tax
Македонски резервација
Nederlands boeken boeking reservatie reservering
Português anotar reserva
Slovenčina rezervácia
Српски букинг
ไทย การจอง
Türkçe rezervasyon
Українська бронювання
Tiếng Việt đắt giữ chỗ sắp tổ chức

Ví dụ

“trốn thuế”

to evade tax

“Nộp thuế.”
“Thuế nông nghiệp.”
“Thuế sát sinh.”
“Đánh thuế hàng nhập khẩu.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free