HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuê

Danh từ CEFR A2 Common
[tʰwe˧˦]

Định nghĩa

Khoản tiền hay hiện vật mà người dân hoặc các tổ chức kinh doanh, tuỳ theo tài sản, thu nhập, nghề nghiệp, v.v... buộc phải nộp cho nhà nước theo mức quy định.

Từ tương đương

26 more languages

Ví dụ

“trốn thuế”

to evade tax

“Nộp thuế.”
“Thuế nông nghiệp.”
“Thuế sát sinh.”
“Đánh thuế hàng nhập khẩu.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free