HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thuê | Babel Free

Noun CEFR A2 Common
/[tʰwe˧˦]/

Định nghĩa

Khoản tiền hay hiện vật mà người dân hoặc các tổ chức kinh doanh, tuỳ theo tài sản, thu nhập, nghề nghiệp, v.v... buộc phải nộp cho nhà nước theo mức quy định.

Từ tương đương

English Booking hire rent

Ví dụ

“trốn thuế”

to evade tax

“Nộp thuế.”
“Thuế nông nghiệp.”
“Thuế sát sinh.”
“Đánh thuế hàng nhập khẩu.”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thuê used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course