thuê
Định nghĩa
Khoản tiền hay hiện vật mà người dân hoặc các tổ chức kinh doanh, tuỳ theo tài sản, thu nhập, nghề nghiệp, v.v... buộc phải nộp cho nhà nước theo mức quy định.
Từ tương đương
26 more languages
العربيةحجز
Българскиангажимент
Bosanskiбукинг
Catalàreserva
Češtinarezervace
Ελληνικάκράτηση
Gaeilgeáirithint
Hrvatskiбукинг
日本語予約
한국어예약
Македонскирезервација
Slovenčinarezervácia
Српскибукинг
ไทยการจอง
Türkçerezervasyon
Українськабронювання
Ví dụ
“trốn thuế”
to evade tax
“Nộp thuế.”
“Thuế nông nghiệp.”
“Thuế sát sinh.”
“Đánh thuế hàng nhập khẩu.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free