Nghĩa của thuê bao | Babel Free
[tʰwe˧˧ ʔɓaːw˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
abonnieren
English
subscribe
Bahasa Indonesia
langgan
한국어
구독하다
Svenska
abonnera
ไทย
สมัคร
Türkçe
abone olmak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free