Nghĩa của thuế má | Babel Free
tʰwe˧˥ maː˧˥Định nghĩa
Thuế nói chung (với hàm ý kêu ca, phê phán).
Ví dụ
“Thuế má tăng cao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free