HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuế neo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰwe˧˥ nɛw˧˧

Định nghĩa

Thuế mà tàu phải trả cho cảng khi neo tàu tại cảng đó.

Ví dụ

“Vào cảng phải đóng thuế neo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuế neo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free