HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của neo | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[nɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. Đồ làm bằng hai đoạn tre nối với nhau bằng một đoạn thừng, dùng để cặp lúa mà đập.
  2. Vật nặng, thả chìm dưới nước cho cắm chặt ở đáy để giữ cho tàu, thuyền hoặc vật nổi nào đó ở vị trí nhất định, khỏi bị trôi.
  3. Lối đi, đường đi về một phía nào đó.
  4. Thanh tre hay gỗ dùng để xoắn một vòng dây cho chặt.
  5. Lúc, thuở.

Từ tương đương

English Anchor path

Ví dụ

“thả neo”

to drop anchor

“Mỗi người đi một nẻo.”

Each person went their own way.

“Đi khắp nẻo đường đất nước.”
“Nẻo xưa.”
“Thả neo.”
“Tàu nhổ neo ra khơi.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem neo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free