HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nép | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[nɛp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Làm cho được giữ chắc bằng cái nẹp.
  2. Thu mình.
  3. Trgt Sát vào một nơi kín.

Ví dụ

“Thu sợ hãi nép mình vào một gốc cây (Nguyễn Đình Thi)”
“Lúa chiêm nép ở đầu bờ, hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên. (ca dao)”
“Phụng phịu, đứng nép bên bức vách (Nguyên Hồng)”
“Nẹp lại cái rá.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free