HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nếu | Babel Free

Conjunction CEFR A1 Common
/[new˧˦]/

Định nghĩa

Ví bằng, nhược bằng, trong trường hợp.

Ví dụ

“Chấp kinh nếu chẳng tòng quyền, lỡ khi muôn một chu tuyền được sao (Nhị Độ Mai)”
“Nếu anh không đến, buổi họp sẽ kém vui”
“Nếu tôi về chậm, gia đình cứ ăn trước.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nếu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course