HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nếu | Babel Free

Liên từ CEFR A1 Common
[new˧˦]

Định nghĩa

Ví bằng, nhược bằng, trong trường hợp.

Từ tương đương

English if if
中文 如果 如果
ZH-TW 如果 如果

Ví dụ

“Chấp kinh nếu chẳng tòng quyền, lỡ khi muôn một chu tuyền được sao (Nhị Độ Mai)”
“Nếu anh không đến, buổi họp sẽ kém vui”
“Nếu tôi về chậm, gia đình cứ ăn trước.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free