HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nếu như

Liên từ CEFR B2
new˧˥ ɲɨ˧˧

Định nghĩa

Như nếu (nhưng thường nhấn mạnh ý giả thiết)

Ví dụ

“nếu như anh đến giúp thì đâu đến nỗi”
“nếu như là tôi, tôi sẽ không làm thế”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nếu như được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free