Nghĩa của nhỉ | Babel Free
[ɲi˦ˀ˥]Định nghĩa
Ví dụ
“Bạt nhĩ.”
“Giải nhì.”
“Thứ nhất cày nỏ, thứ nhì bỏ phân (tục ngữ).”
“Lẫn tiếng kèn, nhị nôn nao, inh ỏi (Tú Mỡ)”
“Trong hồ, gì đẹp bằng sen, lá xanh, bông trắng lại chen nhị vàng. (ca dao)”
“Hoa thơm mất nhị đi rồi, còn thơm đâu nữa mà người ước ao. (ca dao)”
“Nhất chờ, nhị đợi, tam mong. (ca dao)”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free