Nghĩa của rung | Babel Free
[zʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“quả/lá rụng”
fruit/leaves falling down
“răng rụng”
tooth falling off
“lông/tóc rụng”
hair coming off skin
“rụng lá”
to shed leaves
“rụng răng”
to lose one or more teeth
“rụng tóc”
to lose hair
“rụng lông”
to shed hair
“Đố ai quét sạch lá rừng, để anh khuyên gió gió đừng rung cây. (ca dao)”
“Sóng sông ai vỗ, cây đồi ai rung (Tản Đà)”
“Đắc chí, ngồi rung đùi.”
“Lá vàng còn ở trên cây, lá xanh rụng xuống, trời hay chăng trời. (ca dao)”
“Tóc rụng.”
“Rụng răng.”
“Rùng rây bột.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free