HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rung | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[zʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Lắc nhè nhẹ một dụng cụ đựng một vật gì để thu vật ấy vào giữa.
  2. Lay động.
  3. Rơi ra; Lìa ra.
  4. Cử động; Sẽ chuyển đi chuyển lại.

Từ tương đương

Bosanski potjerati ring
English agitate put in motion ring to shake
Hrvatski potjerati ring
Kurdî ring
Latina molior
Српски potjerati ring

Ví dụ

“quả/lá rụng”

fruit/leaves falling down

“răng rụng”

tooth falling off

“lông/tóc rụng”

hair coming off skin

“rụng lá”

to shed leaves

“rụng răng”

to lose one or more teeth

“rụng tóc”

to lose hair

“rụng lông”

to shed hair

“Đố ai quét sạch lá rừng, để anh khuyên gió gió đừng rung cây. (ca dao)”
“Sóng sông ai vỗ, cây đồi ai rung (Tản Đà)”
“Đắc chí, ngồi rung đùi.”
“Lá vàng còn ở trên cây, lá xanh rụng xuống, trời hay chăng trời. (ca dao)”
“Tóc rụng.”
“Rụng răng.”
“Rùng rây bột.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free