HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rung cảm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zɨ̤ŋ˨˩ kəm˧˥

Định nghĩa

Rừng không cho đẵn cây, để cho cây lớn.

Từ tương đương

Български размахвам трептя
Català vibrar
English Vibrate
Esperanto vibri
Español vibrar
Euskara dardaratu
Français vibrer
Galego vibrar
Magyar vibrál
Italiano vibrare vibrate
ქართული თრთოლა რხევა
ខ្មែរ ញ័រ
Latina vibro
Nederlands trillen
Português vibrar
Română vibra vibrare
Русский вибрировать
தமிழ் அதிர்
Tiếng Việt rừng rung động

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rung cảm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free