rừng già
Định nghĩa
Rừng có nhiều cây to.
Từ tương đương
11 more languages
Češtinaprales
DeutschPrimärwald
Magyarőserdő
한국어원시림
Polskistarodrzew
Portuguêsfloresta primária
Русскийдевственный лес
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free