HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of rừng đặc dụng | Babel Free

Noun CEFR C1
/zɨ̤ŋ˨˩ ɗa̰ʔk˨˩ zṵʔŋ˨˩/

Định nghĩa

Rừng có công dụng đặc biệt đối với môi trường, với công tác nghiên cứu khoa học, v.v..

Ví dụ

“Đất rừng đặc dụng có vai trò bảo tồn thiên nhiên hoang dã của quốc gia, lưu giữ những loài vật giống quý.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See rừng đặc dụng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course