HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rùng mình | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zʊwŋ͡m˨˩ mïŋ˨˩]

Định nghĩa

Rung nhanh, mạnh toàn thân một cách bất ngờ, do sợ hãi hoặc bị lạnh đột ngột.

Từ tương đương

العربية اقشعر انتفض
Čeština třást trnout
日本語 戦慄
한국어 전율하다
Svenska bäva
Tiếng Việt ghê

Ví dụ

“rùng mình vì lạnh”

to shiver with cold

“Chỉ nghĩ đến đó, tôi đã thấy rùng mình.”

Just thinking about it makes me shiver.

“Người nước ngoài rùng mình khi thấy những cụ bà Việt Nam nhổ nước trầu.”

Foreigners shudder when seeing old Vietnamese ladies spit out betel-stained saliva (literally, “betel water/juice”).

“Lạnh rùng mình.”
“Rùng mình sợ hãi.”
“Chuyện khủng khiếp quá, nghĩ lại vẫn còn rùng mình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rùng mình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free