Nghĩa của rùng mình | Babel Free
[zʊwŋ͡m˨˩ mïŋ˨˩]Từ tương đương
Ví dụ
“rùng mình vì lạnh”
to shiver with cold
“Chỉ nghĩ đến đó, tôi đã thấy rùng mình.”
Just thinking about it makes me shiver.
“Người nước ngoài rùng mình khi thấy những cụ bà Việt Nam nhổ nước trầu.”
Foreigners shudder when seeing old Vietnamese ladies spit out betel-stained saliva (literally, “betel water/juice”).
“Lạnh rùng mình.”
“Rùng mình sợ hãi.”
“Chuyện khủng khiếp quá, nghĩ lại vẫn còn rùng mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free