Nghĩa của rưng rưng | Babel Free
[zɨŋ˧˧ zɨŋ˧˧]Định nghĩa
Có nước mắt, sắp bật khóc.
Ví dụ
“Mắt rưng rưng vì xúc động.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free