HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ghế | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[ɣe˧˦]

Định nghĩa

  1. . Thuyền gỗ có mui.
  2. (phương ngữ Nam bộ) từ bình dân để chỉ người yêu. Tương đương với từ bồ
  3. Đồ dùng để ngồi.
  4. Lọ nhỏ bằng sành.
  5. Loại cua biển vỏ trắng có hoa, càng dài, thịt nhiều và ngọt hơn cua.
  6. Bệnh ngoài da do kí sinh trùng gọi là cái ghẻ gây ra, khiến cho nổi lên những mụn, rất ngứa.
  7. Địa vị, chức vụ.
  8. Kẻ bạo ngược, ỷ thế hiếp người.
  9. Sợi bẩn trong tơ.

Từ tương đương

Bosanski knap knap plače plaće
Hrvatski knap knap plaće plače
Kurdî seat
Српски knap knap plače plaće

Ví dụ

“ghế bành”

an armchair

“ghế đá”

a stone bench

“Ghế tựa.”
“Ghế băng.”
“Ghế mây.”
“Bàn ghế.”
“Kê hai dãy ghế.”
“Ông ta sợ mất ghế.”
“Tranh ghế tổng thống.”
“Ghè tương.”
“Con ghẹ.”
“Ông ghẹ.”
“Ngang quá ghẹ.”
“Nghĩ rằng ngứa ghẻ, hờn ghen, xấu chàng mà có ai khen chị mình (Truyện Kiều)”
“Có nghén thì đẻ, có ghẻ đâu mà lây. (tục ngữ)”
“Gỡ ghẻ trong tơ.”
“Mày có ghệ chưa?”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ghế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free