HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ghen | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[ɣɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. Tức tối, bực bội vì nghi cho chồng hoặc vợ có ngoại tình.
  2. Tức tối khi thấy người khác hơn mình.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nó không cho con Thấm đi chắc tại ghen chớ gì. Thằng Thọ chết ngắc rồi mà còn ghen.”

He won't let Thấm go because he's certainly jealous or what. That Thọ is good and well dead but still he's jealous.

“Bây giờ mới rõ tăm hơi, máu ghen đâu có lạ đời nhà ghen (Truyện Kiều)”
“Nghĩ đời mà ngán cho đời, tài tình chi lắm cho trời đất ghen (Truyện Kiều)”
“Hoa ghen thua thắm, liễu hờn kém xanh (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ghen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free