HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kèn cựa

Động từ CEFR B2
[kɛn˨˩ kɨə˧˨ʔ]

Định nghĩa

Ganh tị từ những điều nhỏ trở đi.

Từ tương đương

Englishenvy
Deutschbeneiden
15 more languages

Ví dụ

“Kèn cựa vì một cái vé xem hát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kèn cựa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free