HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kéo cưa | Babel Free

Động từ CEFR B2
kɛw˧˥ kɨə˧˧

Định nghĩa

Làm lai nhai mãi mà chưa xong.

Ví dụ

“Việc chẳng khó khăn lắm mà sao cứ kéo cưa hết ngày này sang ngày khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kéo cưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free