HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhái | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[ɲaːj˧˦]

Định nghĩa

  1. Cổ âm : Mlài.
  2. Loài động vật thuộc loại ếch, mình nhỏ và dài.
  3. Trẻ con (dùng với ý khinh bỉ).
  4. Cây nhỏ, lá hình bầu dục dài, hoa mọc thành cụm, trắng và thơm, nở về đêm, thường dùng để ướp chè búp.
  5. Mảnh kim loại nhỏ, tròn, giữ hai đầu chốt quạt giấy.

Từ tương đương

العربية ضفدع شجر قلد
Azərbaycanca yamsılamaq
Cymraeg dynwared
Esperanto imitaĉi imiti
Euskara imitatu
Gaeilge frog crainn
Galego arremedar imitar
עברית אילנית חיקה
Magyar utánoz
Հայերեն ընդօրինակել
Bahasa Indonesia korek
Íslenska herma eftir
日本語 倣う 模倣する 真似る
ខ្មែរ ត្រាប់
Bahasa Melayu tiru
Português imitar mimetizar perereca
Română brotac imita mima
Српски iga žabi zabi žablji жабљи удавати
Kiswahili iga
తెలుగు అనుకరించు
Tiếng Việt bắt chước ếch ếch nhái theo đòi
中文 樹蛙
ZH-TW 樹蛙

Ví dụ

“Chè nhài.”
“Quạt long nhài.”
“Oai oái như rắn bắt nhái. (tục ngữ)”
“Cút đi, thằng nhãi kia.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free