Nghĩa của nhái | Babel Free
[ɲaːj˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Azərbaycanca
yamsılamaq
Cymraeg
dynwared
Deutsch
Baumfrosch
Europäischer Laubfrosch
Frosch
imitieren
Laubfrosch
Nachäffen
nachahmen
Pogge
Strahl
Euskara
imitatu
Français
Brandebourg
coeur
fourchette
franchouillard
frog
grenouille
grenouille
grenouille arboricole
imiter
mangeur de grenouilles
pointe-de-coeur
rainette
Gaeilge
frog crainn
Magyar
utánoz
Հայերեն
ընդօրինակել
Bahasa Indonesia
korek
Íslenska
herma eftir
ខ្មែរ
ត្រាប់
Bahasa Melayu
tiru
Kiswahili
iga
తెలుగు
అనుకరించు
Ví dụ
“Chè nhài.”
“Quạt long nhài.”
“Oai oái như rắn bắt nhái. (tục ngữ)”
“Cút đi, thằng nhãi kia.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free