Nghĩa của ếch nhái | Babel Free
əjk˧˥ ɲaːj˧˥Định nghĩa
Loài động vật có xương sống, có bốn chân hai chân sau dài, da nhờn, vừa sống được dưới nước, vừa sống được trên cạn.
Từ tương đương
Ελληνικά
βάτραχος
Español
rana
Suomi
purkaa
Français
Brandebourg
coeur
fourchette
franchouillard
frog
grenouille
grenouille
mangeur de grenouilles
pointe-de-coeur
Italiano
rana
日本語
蛙
한국어
개구리
Português
rã
Türkçe
kurbağa
中文
蛙
繁體中文
蛙
Ví dụ
“Ngoài vườn ếch nhái kêu suốt đêm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free