HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ếch nhái | Babel Free

Noun CEFR B2
/əjk˧˥ ɲaːj˧˥/

Định nghĩa

Loài động vật có xương sống, có bốn chân hai chân sau dài, da nhờn, vừa sống được dưới nước, vừa sống được trên cạn.

Ví dụ

“Ngoài vườn ếch nhái kêu suốt đêm.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ếch nhái used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course