Nghĩa của em chồng | Babel Free
ɛm˧˧ ʨə̤wŋ˨˩Định nghĩa
Người em của chồng mình.
Từ tương đương
English
brother-in-law
Ví dụ
“Chị dâu và em chồng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free