em gái
Định nghĩa
Người phụ nữ là em của mình hay của một người khác.
Từ tương đương
28 more languages
বাংলাবোন
བོད་སྐད།འོག་མ
Bosanskiem
Deutschkleine Schwester
Suomipikkusisko
हिन्दीअनुजा
Hrvatskiem
Magyarhúg
ភាសាខ្មែរប្អូនស្រី
Монголдүү
မြန်မာညီမ
Polskisiostrzyczka
Portuguêsirmã mais nova
Српскиem
Svenskalillasyster
ไทยน้องสาว
Türkmençebajy
Tagalognene
ئۇيغۇرچەسىڭىل
O'zbekchasingil
Tiếng Việtem
Ví dụ
“Bà Potter là em gái của bà Dursley, nhưng nhiều năm rồi họ chẳng hề gặp gỡ nhau.”
Mrs. Potter was Mrs. Dursley's sister, but they hadn't met for several years.
“Cô ấy là em gái bạn tôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free