HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

em gái

Danh từ CEFR B2
[ʔɛm˧˧ ɣaːj˧˦]

Định nghĩa

Người phụ nữ là em của mình hay của một người khác.

Từ tương đương

28 more languages
বাংলাবোন
བོད་སྐད།འོག་མ
Bosanskiem
हिन्दीअनुजा
Hrvatskiem
Magyarhúg
ភាសាខ្មែរប្អូនស្រី
Kurdîêmem
Монголдүү
မြန်မာညီမ
Portuguêsirmã mais nova
Српскиem
Türkmençebajy
Tagalognene
ئۇيغۇرچەسىڭىل
O'zbekchasingil
Tiếng Việtem

Ví dụ

“Bà Potter là em gái của bà Dursley, nhưng nhiều năm rồi họ chẳng hề gặp gỡ nhau.”

Mrs. Potter was Mrs. Dursley's sister, but they hadn't met for several years.

“Cô ấy là em gái bạn tôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem em gái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free