HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

em-mờ

Danh từ CEFR B1
[ʔɛm˧˧ məː˨˩]

Định nghĩa

Tên gọi (hiếm dùng) của tự mẫu M/m. Trong tiếng Việt, tự mẫu M/m thường được gọi là e-mờ hoặc mờ.

Từ tương đương

EnglishEm
26 more languages
العربيةإِم
Bosanskiemmemu
Catalàema
Cymraegem
Esperantomo
SuomiämämmäEMneliö
Gaeilgeeimmúin
Galegoeme
ʻŌlelo Hawaiʻi
Hrvatskiemmemu
Italianoemme
日本語えむ
한국어
Latinaem
NederlandsEm
Polskiem
Portuguêsememe
РусскийЭм
Српскиemmemu
ไทยเอ็ม
Tagalogem
Türkçeme
Tiếng Việtemmợ

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem em-mờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free