HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của em-mờ | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɛm˧˧ məː˨˩]

Định nghĩa

Tên gọi (hiếm dùng) của tự mẫu M/m. Trong tiếng Việt, tự mẫu M/m thường được gọi là e-mờ hoặc mờ.

Từ tương đương

العربية إِم
Bosanski em me mu
Català ema
Cymraeg em
English Em
Esperanto mo
Español cuadratín eme
Suomi äm ämmä EM neliö
Français cadratin em em emme
Gaeilge eim múin
Galego eme
ʻŌlelo Hawaiʻi
Hrvatski em me mu
Italiano emme
日本語 えむ
한국어
Kurdî am am amma em em êm ema me
Latina em
Nederlands Em
Polski em
Português em em eme
Русский Эм
Српски em me mu
Svenska Åp-höjd fyrkant
ไทย เอ็ม
Tagalog em
Türkçe me
Tiếng Việt em mợ

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem em-mờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free