HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

en-nờ

Danh từ CEFR B1
[ʔɛn˧˧ nəː˨˩]

Định nghĩa

Tên gọi (hiếm dùng) của tự mẫu N/n. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là e-nờ, nờ thấp.

Từ tương đương

EnglishEn
Españolene
Françaisenenne
24 more languages
العربيةإن
Bosanskineno
Catalàena
Cymraegen
Ελληνικάεν
Esperantono
فارسیان
SuomiänAnna
Gaeilgeeinníon
Galegoene
ʻŌlelo Hawaiʻi
Hrvatskinenonu
Magyarfélkvirt
ItalianoENenne
日本語エヌ
한국어
Kurdîanenênenaneno
Latinaen
Portuguêsene
Русскийэн
Српскиneno
ไทยเอ็น
Türkçene
Tiếng Việténnỏ

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem en-nờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free