Meaning of en-nờ | Babel Free
/[ʔɛn˧˧ nəː˨˩]/Định nghĩa
Tên gọi (hiếm dùng) của tự mẫu N/n. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là e-nờ, nờ thấp.
Từ tương đương
English
En
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.