HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của en-nờ | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɛn˧˧ nəː˨˩]

Định nghĩa

Tên gọi (hiếm dùng) của tự mẫu N/n. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là e-nờ, nờ thấp.

Từ tương đương

العربية إن
Bosanski ne ne no no no
Català ena
Cymraeg en
Ελληνικά εν
English En
Esperanto no
Español ene
فارسی ان
Suomi än Anna
Français en en en en enne
Gaeilge ein níon
Galego ene
ʻŌlelo Hawaiʻi
Hrvatski ne ne no no no nu
Magyar félkvirt
Italiano EN enne
日本語 エヌ
한국어
Kurdî an ên en ena ena ne ne no no
Latina en
Português ene
Русский эн
Српски ne ne no no no
ไทย เอ็น
Türkçe ne
Tiếng Việt én nỏ

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem en-nờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free