HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của eo | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɛw˧˧]

Định nghĩa

waist

Từ tương đương

العربية يَع
Bosanski fuj puh
Čeština fuj
Cymraeg ych a fi
Deutsch igitt pfui
Ελληνικά μπλιαχ
English waist Yuck
Esperanto
Español fuchi fúchila guácala puaf puaj
فارسی ایش
Suomi yök
Français beurk
עברית איכס פויה
Hrvatski fuj puh
Magyar pfuj
Íslenska oj
日本語
한국어
Kurdî bah
Nederlands bah jakkes jakkie
Polski fuj
Português blhac blhec eca iéca puh
Русский бе тьфу фе фи фу
Српски fuj puh
Svenska blå fy usch
தமிழ் ஐய கருமம் சீ சை
Tagalog kadiri
Türkçe iğrenç ıyy
Tiếng Việt khiếp Kinh

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem eo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free