HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of eo biển Đài Loan | Babel Free

Noun CEFR C2
/[ʔɛw˧˧ ʔɓiən˧˩ ʔɗaːj˨˩ lwaːn˧˧]/

Định nghĩa

Eo biển rộng khoảng 180 kilômét (110 mi) chia tách đảo Đài Loan (Trung Hoa Dân Quốc) với Trung Quốc đại lục (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa).

Từ tương đương

English Taiwan Strait

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See eo biển Đài Loan used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course