Nghĩa của eo đất | Babel Free
ɛw˧˧ ɗət˧˥Định nghĩa
Dải đất hẹp dài, hai bên có biển ép lại.
Từ tương đương
English
Isthmus
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free