Nghĩa của eo ếch | Babel Free
ɛw˧˧ əjk˧˥Định nghĩa
Vùng thắt lưng.
Ví dụ
“ôm ngang eo ếch”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free