HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ép | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[ʔɛp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Dùng lực nén chặt lại hoặc mỏng dẹp đều ra nhằm mục đích nhất định.
  2. Đổ sập bẹp xuống.
  3. Buộc đối phương theo ý mình bằng sức mạnh nào đó.
  4. Tan, thua.
  5. Áp sát vào.
  6. Gia công vật liệu bằng áp lực trên các máy để tạo ra các sản phẩm nhựa.

Từ tương đương

Bosanski ep
Ελληνικά ελασματοποιώ
English laminate
Français laminer plastifier
Hrvatski ep
Kurdî ep
Nederlands gelaagd laminaat
Polski laminować
Русский ламинировать
Српски ep
Svenska laminera
Українська ламінувати

Ví dụ

“ván ép”

plywood

“ép bằng lái xe/tốt nghiệp”

to laminate a driver's licence/diploma

“Ép dầu.”
“Ép mía.”
“Ép địch ra đầu hàng.”
“Ép phải mua ngôi nhà cũ.”
“Ép mình vào tường tránh mưa.”
“Ván ép.”
“Cót ép.”
“Cái giàn hoa đã đổ ẹp.”
“Nằm ẹp xuống.”
“Phen này thì nó ẹp rồi.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free