Nghĩa của ép buộc | Babel Free
[ʔɛp̚˧˦ ʔɓuək̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Bắt phải làm theo, mặc dầu người ta không thích.
Ví dụ
“Việc ấy tùy anh, tôi không ép buộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free