HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

flex

Động từ CEFR C2 Specialized
[fləjk̟̚˧˦]

Định nghĩa

to flaunt, to show off, in an either positive or negative manner

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“Flex đến hơi thở cuối cùng.”

To show off until one's last breath.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem flex được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free