HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của flex | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[fləjk̟̚˧˦]

Định nghĩa

to flaunt, to show off, in an either positive or negative manner

Từ tương đương

العربية افتخر
Bosanski prala
Deutsch paradieren prangen protzen prunken
Español ostentar
Hrvatski prala
한국어 과시하다
Српски prala
Svenska pråla skylta
Türkçe teşhir etmek
Українська хизуватися
Tiếng Việt bày biện chơi trội khoe

Ví dụ

“Flex đến hơi thở cuối cùng.”

To show off until one's last breath.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem flex được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free