Nghĩa của flex | Babel Free
[fləjk̟̚˧˦]Từ tương đương
العربية
افتخر
Bosanski
prala
Español
ostentar
Hrvatski
prala
한국어
과시하다
Српски
prala
Türkçe
teşhir etmek
Українська
хизуватися
Ví dụ
“Flex đến hơi thở cuối cùng.”
To show off until one's last breath.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free